Finance

Danh sách
YULE:IDX
Yulie Sekuritas Indonesia Tbk PT
3.590,00 IDR
+0,84%
(+30,00) 1 ngày
9 thg 10, 11:13:39 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YULE...
Mở
3.580 IDR
Cao
3.590 IDR
Thấp
3.510 IDR
Vốn hoá thị trường
6,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
26,67 N
Khối lượng
700,00
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
81,18
Cao nhất trong 52 tuần
4.400 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.600 IDR
EPS
44 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 T
Số nhân viên
40
Mở
3.580 IDR
Cao
3.590 IDR
Thấp
3.510 IDR
Vốn hoá thị trường
6,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
26,67 N
Khối lượng
700,00
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
81,18
Cao nhất trong 52 tuần
4.400 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.600 IDR
EPS
44 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 T
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yulie Sekuritas Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,51 T
124,89 T
-91,93 Tr
-44,81 T
Giá vốn hàng bán
735,77 Tr
374,16 Tr
420,90 Tr
326,55 Tr
Chi phí doanh thu
735,77 Tr
374,16 Tr
420,90 Tr
326,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,79 T
6,44 T
6,36 T
4,39 T
Chi phí hoạt động
5,35 T
7,13 T
6,58 T
4,57 T
Tổng chi phí hoạt động
6,09 T
7,51 T
7,00 T
4,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,42 T
117,39 T
-7,09 T
-49,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
484,96 Tr
920,24 Tr
637,89 Tr
9,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,91 T
118,31 T
-6,46 T
-49,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,91 T
118,31 T
-6,46 T
-49,70 T
Chi phí thuế thu nhập
2,14 T
4,03 T
385,84 Tr
308,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,34%
3,41%
-5,98%
-0,62%
Chi phí hoạt động khác
201,74 Tr
365,79 Tr
-
771,66 N
Thu nhập ròng
12,77 T
114,28 T
-6,84 T
-50,00 T
Biên lợi nhuận ròng
62,25%
91,50%
7.443,61%
111,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
358,49 Tr
324,21 Tr
217,48 Tr
169,99 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google