Finance

Danh sách
Tại sao YUKEN tăng 2,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
YUKEN:NSE
Yuken India Ltd
1.164,90 ₹
+2,32%
(+26,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YUKEN...
Mở
1.159,90 ₹
Cao
1.165,00 ₹
Thấp
1.122,10 ₹
Vốn hoá thị trường
15,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,82 N
Khối lượng
4,80 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
101,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.333,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
584,10 ₹
EPS
11,53 ₹
Số nhân viên
460
Mở
1.159,90 ₹
Cao
1.165,00 ₹
Thấp
1.122,10 ₹
Vốn hoá thị trường
15,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,82 N
Khối lượng
4,80 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
101,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.333,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
584,10 ₹
EPS
11,53 ₹
Số nhân viên
460
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yuken India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên460
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
1,12 T
1,33 T
1,34 T
Giá vốn hàng bán
488,27 Tr
526,78 Tr
765,59 Tr
650,90 Tr
Chi phí doanh thu
488,27 Tr
526,78 Tr
765,59 Tr
650,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,58 Tr
175,86 Tr
194,59 Tr
184,69 Tr
Chi phí hoạt động
554,83 Tr
558,30 Tr
449,54 Tr
600,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,04 T
1,09 T
1,22 T
1,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,17 Tr
34,86 Tr
115,87 Tr
91,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,67 Tr
14,04 Tr
-16,19 Tr
10,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,11 Tr
17,49 Tr
80,29 Tr
69,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,11 Tr
17,49 Tr
80,38 Tr
69,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,92 Tr
23,25 Tr
22,29 Tr
17,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,58%
132,97%
27,76%
24,99%
Chi phí hoạt động khác
337,13 Tr
327,81 Tr
198,89 Tr
356,74 Tr
Thu nhập ròng
51,22 Tr
-5,10 Tr
58,07 Tr
52,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,55%
-0,46%
4,36%
3,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-25,60 Tr
-28,15 Tr
-27,78 Tr
-30,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,60 Tr
-28,15 Tr
-9,61 Tr
-30,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,12 Tr
54,62 Tr
56,06 Tr
59,13 Tr
EBITDA
128,63 Tr
73,13 Tr
162,42 Tr
140,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google