Finance

Danh sách
YUASA:BKK
Yuasa Battery (Thailand) PCL
15,30 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YUASA...
Mở
15,30 ฿
Cao
15,30 ฿
Thấp
15,20 ฿
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,66 N
Khối lượng
1,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,62 Tr
Số nhân viên
643
Mở
15,30 ฿
Cao
15,30 ฿
Thấp
15,20 ฿
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,66 N
Khối lượng
1,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,62 Tr
Số nhân viên
643
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yuasa Battery (Thailand) PCL
Giám đốc điều hànhAkira Kiyomizu
Số nhân viên643
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webyuasathai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
703,21 Tr
473,15 Tr
740,49 Tr
723,41 Tr
Giá vốn hàng bán
509,46 Tr
282,09 Tr
520,24 Tr
522,55 Tr
Chi phí doanh thu
509,46 Tr
282,09 Tr
520,24 Tr
522,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
127,67 Tr
130,83 Tr
135,41 Tr
134,47 Tr
Chi phí hoạt động
127,67 Tr
130,83 Tr
135,41 Tr
134,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
637,13 Tr
412,92 Tr
655,65 Tr
657,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,08 Tr
60,23 Tr
84,84 Tr
66,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,90 Tr
1,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
65,97 Tr
60,13 Tr
87,26 Tr
97,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,97 Tr
60,13 Tr
86,67 Tr
69,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,23 Tr
12,16 Tr
17,67 Tr
16,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,06%
20,22%
20,24%
17,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
52,74 Tr
47,97 Tr
69,59 Tr
80,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,50%
10,14%
9,40%
11,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-117,46 N
-107,46 N
-104,58 N
-136,05 N
Chi phí lãi suất ròng
-117,46 N
-107,46 N
-104,58 N
-136,05 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,55 Tr
76,87 Tr
102,33 Tr
85,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
52,88 N
111,03 N
239,82 N
-26,78 Tr
Các ứng dụng của Google