Finance

Danh sách
YU:LON
Yu Group PLC
1.677,50 GBX
+1,36%
(+22,50) 1 ngày
16 thg 10, 11:28:58 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YU...
Mở
1.640,00 GBX
Cao
1.680,00 GBX
Thấp
1.640,00 GBX
Vốn hoá thị trường
290,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,22 N
Khối lượng
428,00
Cổ tức
4,11%
Cổ tức hằng quý
17,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,28
Cao nhất trong 52 tuần
1.960,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.450,00 GBX
EPS
2,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,33 Tr
Số nhân viên
480
Mở
1.640,00 GBX
Cao
1.680,00 GBX
Thấp
1.640,00 GBX
Vốn hoá thị trường
290,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,22 N
Khối lượng
428,00
Cổ tức
4,11%
Cổ tức hằng quý
17,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,28
Cao nhất trong 52 tuần
1.960,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.450,00 GBX
EPS
2,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,33 Tr
Số nhân viên
480
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yu Group PLC
Giám đốc điều hànhBobby Kalar
Số nhân viên480
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
179,68 Tr
179,68 Tr
202,70 Tr
202,70 Tr
Giá vốn hàng bán
152,76 Tr
152,76 Tr
177,15 Tr
177,15 Tr
Chi phí doanh thu
152,76 Tr
152,76 Tr
177,15 Tr
177,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,88 Tr
9,88 Tr
10,15 Tr
10,15 Tr
Chi phí hoạt động
14,40 Tr
14,40 Tr
15,55 Tr
15,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
167,17 Tr
167,17 Tr
192,70 Tr
192,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,51 Tr
12,51 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,04 Tr
13,04 Tr
10,85 Tr
10,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,34 Tr
13,34 Tr
10,95 Tr
10,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,35 Tr
3,35 Tr
2,90 Tr
2,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,70%
25,70%
26,73%
26,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,69 Tr
9,69 Tr
7,95 Tr
7,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,39%
5,39%
3,92%
3,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,01 Tr
1,01 Tr
1,20 Tr
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-186,00 N
-186,00 N
-250,00 N
-250,00 N
Chi phí lãi suất ròng
825,00 N
825,00 N
950,00 N
950,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,77 Tr
12,77 Tr
10,30 Tr
10,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google