Finance

Danh sách
YSV:SGX
Khen Energy Ltd
0,073 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:16:53 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YSV...
Vốn hoá thị trường
19,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,82 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
18,48
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,19 Tr
Số nhân viên
255
Vốn hoá thị trường
19,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,82 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
18,48
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,19 Tr
Số nhân viên
255
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Khen Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên255
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkhen.energy
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 Tr
1,77 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
Giá vốn hàng bán
363,00 N
387,00 N
298,00 N
298,00 N
Chi phí doanh thu
363,00 N
387,00 N
298,00 N
298,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
540,00 N
468,00 N
653,00 N
653,00 N
Chi phí hoạt động
539,00 N
-41,65 Tr
459,50 N
459,50 N
Tổng chi phí hoạt động
902,00 N
-41,26 Tr
757,50 N
757,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
208,00 N
43,03 Tr
374,00 N
374,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
220,00 N
931,00 N
399,00 N
399,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
212,00 N
43,06 Tr
399,00 N
399,00 N
Chi phí thuế thu nhập
126,00 N
232,00 N
345,00 N
345,00 N
Thuế suất hiệu dụng
57,27%
24,92%
86,47%
86,47%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 N
-42,12 Tr
-193,50 N
-193,50 N
Thu nhập ròng
94,00 N
699,00 N
54,00 N
54,00 N
Biên lợi nhuận ròng
8,47%
39,47%
4,77%
4,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
177,00 N
192,00 N
193,50 N
193,50 N
Chi phí lãi suất
-173,00 N
-167,00 N
-168,50 N
-168,50 N
Chi phí lãi suất ròng
4,00 N
25,00 N
25,00 N
25,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
296,00 N
43,13 Tr
534,00 N
534,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google