Finance

Danh sách
YST1:FRA
TPG Telecom Ltd
2,28 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:25:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YST1...
Vốn hoá thị trường
7,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 €
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
7,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TPG Telecom Limited, formerly Vodafone Hutchison Australia and renamed following a merger with TPG, is an Australian telecommunications company. It is the second-largest telecommunications company listed on the Australian Securities Exchange. TPG Telecom is the third-largest wireless carrier in Australia, with 5.8 million subscribers as of 2020. TPG Telecom is the parent company of several Australian internet retail brands including Vodafone, TPG, iiNet, AAPT, Internode, Lebara and Felix. TPG Telecom owns and operates nationwide fixed and mobile network infrastructure, including Australia's second-largest fixed voice and data network, with more than 27,000 kilometres of metropolitan and inter-capital fibre. TPG has a 4G mobile network covering 99% of the Australian population and a 5G mobile network which covers over 85% of the Australian population, largely in part due to the Optus MOCN agreement which saw TPG gain access to 2,444 Optus mobile sites. Wikipedia
Giới thiệu về TPG Telecom Ltd
Giám đốc điều hànhIñaki Berroeta
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
1,22 T
1,22 T
Giá vốn hàng bán
-
-
640,00 Tr
640,00 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
640,00 Tr
640,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
68,50 Tr
68,50 Tr
Chi phí hoạt động
-
-
473,00 Tr
473,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
-
1,11 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
104,00 Tr
104,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
24,50 Tr
24,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
24,50 Tr
24,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
7,00 Tr
7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
28,57%
28,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
98,00 Tr
98,00 Tr
Thu nhập ròng
-
-
17,50 Tr
17,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
1,44%
1,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,50 Tr
2,50 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-82,00 Tr
-82,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-79,50 Tr
-79,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
306,50 Tr
306,50 Tr
EBITDA
-
-
368,00 Tr
368,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google