Finance

Danh sách
YSRR:BME
Serrano 61 Desarrollo SOCIMI SA
19,70 €
-0,51%
(-0,100) 1 ngày
1 thg 4, 12:00:03 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YSRR...
Vốn hoá thị trường
99,00 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
19,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,70 €
EPS
-0,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Số nhân viên
1
Vốn hoá thị trường
99,00 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
19,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,70 €
EPS
-0,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Serrano 61 Desarrollo SOCIMI SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,29 Tr
1,29 Tr
1,34 Tr
1,34 Tr
Giá vốn hàng bán
630,77 N
630,77 N
730,90 N
730,90 N
Chi phí doanh thu
630,77 N
630,77 N
730,90 N
730,90 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,29 N
35,29 N
36,22 N
36,22 N
Chi phí hoạt động
620,93 N
620,93 N
557,49 N
557,49 N
Tổng chi phí hoạt động
1,25 Tr
1,25 Tr
1,29 Tr
1,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,02 N
40,02 N
52,58 N
52,58 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,23 N
-15,23 N
-15,48 N
-15,48 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-406,31 N
-406,31 N
-339,34 N
-339,34 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-406,31 N
-406,31 N
-339,34 N
-339,34 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
267,85 N
267,85 N
203,47 N
203,47 N
Thu nhập ròng
-406,31 N
-406,31 N
-339,34 N
-339,34 N
Biên lợi nhuận ròng
-31,45%
-31,45%
-25,31%
-25,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-431,11 N
-431,11 N
-376,45 N
-376,45 N
Chi phí lãi suất ròng
-431,11 N
-431,11 N
-376,45 N
-376,45 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
317,79 N
317,79 N
317,80 N
317,80 N
EBITDA
357,82 N
357,82 N
370,39 N
370,39 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google