Finance

Danh sách
Tại sao YSN tăng 8,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
YSN:ETR
Secunet Security Networks AG
267,50 €
+8,30%
(+20,50) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:12 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YSN...
Mở
251,00 €
Cao
267,50 €
Thấp
251,00 €
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,43 N
Khối lượng
13,62 N
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,64 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
50,58
Cao nhất trong 52 tuần
267,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
152,80 €
EPS
5,29 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
251,00 €
Cao
267,50 €
Thấp
251,00 €
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,43 N
Khối lượng
13,62 N
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,64 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
50,58
Cao nhất trong 52 tuần
267,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
152,80 €
EPS
5,29 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
secunet Security Networks AG is a German cybersecurity company headquartered in Essen. It develops information-security products and services for public authorities, defence and security organisations, critical infrastructure operators and businesses. The company develops the SINA secure-networking system, which was commissioned by the German Federal Office for Information Security in 1999 and is used in government, security-cleared businesses and critical infrastructure. Secunet was founded in 1997 as an independent company emerging from TÜV Mitte AG. Giesecke+Devrient acquired a majority stake in the company in 2004 and remains its majority shareholder. Secunet has been publicly traded since 1999, with its shares listed in the Prime Standard of the Frankfurt Stock Exchange. In 2025, the company reported revenue of €458.8 million. Wikipedia
Giới thiệu về Secunet Security Networks AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang websecunet.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
122,89 Tr / 117,75 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
143,56 Tr
143,56 Tr
81,80 Tr
122,89 Tr
Giá vốn hàng bán
108,51 Tr
108,51 Tr
71,70 Tr
92,32 Tr
Chi phí doanh thu
108,51 Tr
108,51 Tr
71,70 Tr
92,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,87 Tr
1,87 Tr
3,10 Tr
5,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,78 Tr
10,78 Tr
11,00 Tr
12,62 Tr
Chi phí hoạt động
12,94 Tr
12,94 Tr
19,40 Tr
12,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
121,44 Tr
121,44 Tr
91,10 Tr
104,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,12 Tr
22,12 Tr
-9,30 Tr
17,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,62 N
9,62 N
7,10 Tr
-7,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,03 Tr
22,03 Tr
-2,20 Tr
10,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,03 Tr
22,03 Tr
-2,20 Tr
10,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,86 Tr
7,86 Tr
-
2,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,70%
35,70%
-
25,75%
Chi phí hoạt động khác
14,66 N
14,66 N
-
17,00 N
Thu nhập ròng
14,17 Tr
14,17 Tr
-2,20 Tr
8,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,87%
9,87%
-2,69%
6,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
89,06 N
89,06 N
-
442,00 N
Chi phí lãi suất
-189,20 N
-189,20 N
-
-423,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-100,13 N
-100,13 N
-
19,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
5,30 Tr
-5,30 Tr
EBITDA
24,28 Tr
24,28 Tr
-5,85 Tr
23,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,47 N
14,47 N
-
-
Các ứng dụng của Google