Finance

Danh sách
YSIL:BME
Silicius Real Estate SOCIMI SA
10,50 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 8, 16:00:09 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YSIL...
Vốn hoá thị trường
270,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
15,00 N
Cổ tức
3,13%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,18
Cao nhất trong 52 tuần
11,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 €
EPS
1,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,77 Tr
Số nhân viên
17
Vốn hoá thị trường
270,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
15,00 N
Cổ tức
3,13%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,18
Cao nhất trong 52 tuần
11,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 €
EPS
1,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,77 Tr
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Silicius Real Estate SOCIMI SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,68 Tr
7,51 Tr
7,64 Tr
6,59 Tr
Giá vốn hàng bán
741,00 N
-741,00 N
-
639,00 N
Chi phí doanh thu
741,00 N
-741,00 N
-
639,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,20 Tr
5,70 Tr
3,24 Tr
999,00 N
Chi phí hoạt động
3,72 Tr
4,01 Tr
3,24 Tr
2,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,46 Tr
3,27 Tr
3,24 Tr
2,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,21 Tr
4,24 Tr
4,40 Tr
3,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-80,00 N
940,00 N
1,00 N
516,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,86 Tr
355,00 N
3,22 Tr
6,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,46 Tr
3,04 Tr
4,49 Tr
336,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-1,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,28%
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,39 Tr
-1,39 Tr
-
1,34 Tr
Thu nhập ròng
-3,42 Tr
304,00 N
3,22 Tr
6,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-44,62%
4,05%
42,15%
95,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 N
35,00 N
1,98 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,63 Tr
-2,18 Tr
-1,90 Tr
-3,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,59 Tr
-2,15 Tr
83,00 N
-3,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-167,00 N
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google