Finance

Danh sách
YRB:TSE
Les Ressources Yorbeau Inc
0,045 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 09:30:01 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YRB...
Vốn hoá thị trường
21,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,80 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
115,38
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
0,00 CA$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
475,34 Tr
Số nhân viên
5
Vốn hoá thị trường
21,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,80 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
115,38
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
0,00 CA$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
475,34 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Les Ressources Yorbeau Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,05 N
24,05 N
24,05 N
24,05 N
Giá vốn hàng bán
4,71 N
91,27 N
12,28 N
8,77 N
Chi phí doanh thu
4,71 N
91,27 N
12,28 N
8,77 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,76 N
270,12 N
241,84 N
274,01 N
Chi phí hoạt động
149,76 N
387,64 N
241,84 N
274,01 N
Tổng chi phí hoạt động
154,47 N
478,90 N
254,12 N
282,78 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-130,42 N
-454,85 N
-230,07 N
-258,73 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
25,59 N
68,94 N
131,22 N
EBT bao gồm các mục bất thường
99,34 N
-180,00 N
89,02 N
170,79 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,34 N
-247,50 N
89,02 N
159,02 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
99,34 N
-180,00 N
89,02 N
170,79 N
Biên lợi nhuận ròng
413,06%
-748,41%
370,14%
710,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
232,24 N
181,76 N
251,38 N
287,71 N
Chi phí lãi suất
-2,48 N
-
-1,24 N
-1,17 N
Chi phí lãi suất ròng
229,76 N
181,76 N
250,14 N
286,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-127,68 N
-452,12 N
-227,33 N
-255,99 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-11,77 N
Các ứng dụng của Google