Finance

Danh sách
YQUO:BME
Quonia SOCIMI SA
1,17 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:16 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YQUO...
Vốn hoá thị trường
31,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,82 N
Khối lượng
854,41 N
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,89
Cao nhất trong 52 tuần
1,42 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,17 €
EPS
0,06 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,30 Tr
Số nhân viên
1
Vốn hoá thị trường
31,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,82 N
Khối lượng
854,41 N
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,89
Cao nhất trong 52 tuần
1,42 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,17 €
EPS
0,06 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,30 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quonia SOCIMI SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webquonia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
970,56 N
970,56 N
967,33 N
967,33 N
Giá vốn hàng bán
260,36 N
260,36 N
264,75 N
264,75 N
Chi phí doanh thu
260,36 N
260,36 N
264,75 N
264,75 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,20 N
56,20 N
56,82 N
56,82 N
Chi phí hoạt động
207,00 N
207,00 N
206,89 N
206,89 N
Tổng chi phí hoạt động
467,36 N
467,36 N
471,64 N
471,64 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
503,20 N
503,20 N
495,69 N
495,69 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,38 N
1,38 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
418,03 N
418,03 N
422,10 N
422,10 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
418,03 N
418,03 N
422,10 N
422,10 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
25,84 N
25,84 N
24,57 N
24,57 N
Thu nhập ròng
418,03 N
418,03 N
422,10 N
422,10 N
Biên lợi nhuận ròng
43,07%
43,07%
43,64%
43,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,90 N
68,90 N
62,52 N
62,52 N
Chi phí lãi suất
-155,45 N
-155,45 N
-136,13 N
-136,13 N
Chi phí lãi suất ròng
-86,55 N
-86,55 N
-73,60 N
-73,60 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
124,96 N
124,96 N
125,50 N
125,50 N
EBITDA
628,16 N
628,16 N
621,19 N
621,19 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google