Finance

Danh sách
Tại sao YQ giảm 3,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
YQ:NASDAQ
17 Education and Technology Grp Inc
3,62 US$
-3,72%
(-0,14) 1 ngày
21 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YQ...
Mở
3,76 US$
Cao
3,77 US$
Thấp
3,51 US$
Vốn hoá thị trường
39,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
145,82 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,68 US$
EPS
-1,60 US$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3,76 US$
Cao
3,77 US$
Thấp
3,51 US$
Vốn hoá thị trường
39,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
145,82 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,68 US$
EPS
-1,60 US$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về 17 Education and Technology Grp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho YQ trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho YQ trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 3,62 US$
10,00 US$ (+176,24%)
Trung bình
10,00 US$ (+176,24%)
Thấp nhất
10,00 US$ (+176,24%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
William Gregozeski
Greenridge Global
Buy
Initiated
10,00 US$
+176,2%
09/17/2026
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 6, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (CNY)
-2,00 CN¥ / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
99,45 Tr / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
25,41 Tr
20,01 Tr
38,94 Tr
99,45 Tr
Giá vốn hàng bán
10,80 Tr
9,76 Tr
21,00 Tr
37,87 Tr
Chi phí doanh thu
10,80 Tr
9,76 Tr
21,00 Tr
37,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,00 Tr
15,25 Tr
16,33 Tr
16,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,06 Tr
41,65 Tr
56,18 Tr
66,69 Tr
Chi phí hoạt động
43,06 Tr
56,90 Tr
72,51 Tr
82,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,86 Tr
66,66 Tr
93,51 Tr
120,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,45 Tr
-46,65 Tr
-54,58 Tr
-21,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
301,00 N
40,00 N
-
172,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,95 Tr
-44,51 Tr
-53,01 Tr
-19,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,95 Tr
-44,51 Tr
-53,01 Tr
-19,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,00 N
-
-6,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,02%
-
0,01%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-25,95 Tr
-44,51 Tr
-53,01 Tr
-19,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-102,13%
-222,46%
-136,14%
-19,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,25 Tr
2,15 Tr
1,58 Tr
1,77 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,25 Tr
2,15 Tr
1,58 Tr
1,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-25,38 Tr
-43,58 Tr
-52,08 Tr
-18,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google