Finance

Danh sách
YONGA:IST
Yonga Mobilya Sanayi ve Ticaret AS
47,34 TRY
-1,42%
(-0,68) 1 ngày
14 thg 8, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YONGA...
Mở
48,00 TRY
Cao
48,00 TRY
Thấp
47,34 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
19,59 N
Khối lượng
15,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
95,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
47,34 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,80 Tr
Số nhân viên
201
Mở
48,00 TRY
Cao
48,00 TRY
Thấp
47,34 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
19,59 N
Khối lượng
15,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
95,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
47,34 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,80 Tr
Số nhân viên
201
Giới thiệu về Yonga Mobilya Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên201
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
100,50 Tr
100,50 Tr
121,25 Tr
121,25 Tr
Giá vốn hàng bán
89,91 Tr
89,91 Tr
137,75 Tr
137,75 Tr
Chi phí doanh thu
89,91 Tr
89,91 Tr
137,75 Tr
137,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,57 Tr
19,57 Tr
39,01 Tr
39,01 Tr
Chi phí hoạt động
18,38 Tr
18,38 Tr
41,33 Tr
41,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
108,30 Tr
108,30 Tr
179,08 Tr
179,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,80 Tr
-7,80 Tr
-57,83 Tr
-57,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,01 Tr
27,01 Tr
61,88 Tr
61,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-19,78 Tr
-19,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,99 Tr
-4,99 Tr
-19,71 Tr
-19,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,51 Tr
-5,51 Tr
-21,65 Tr
-21,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
110,15%
110,15%
109,50%
109,50%
Chi phí hoạt động khác
-1,19 Tr
-1,19 Tr
2,31 Tr
2,31 Tr
Thu nhập ròng
507,98 N
507,98 N
1,88 Tr
1,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,51%
0,51%
1,55%
1,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,42 N
82,42 N
10,18 Tr
10,18 Tr
Chi phí lãi suất
-11,86 Tr
-11,86 Tr
-22,96 Tr
-22,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,78 Tr
-11,78 Tr
-12,78 Tr
-12,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,92 Tr
1,92 Tr
-45,21 Tr
-45,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google