Finance

Danh sách
Tại sao YOLO giảm 4,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
YOLO:BIT
Yolo Group SpA
0,43 €
-4,00%
(-0,018) 1 ngày
13 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YOLO...
Mở
0,43 €
Cao
0,44 €
Thấp
0,42 €
Vốn hoá thị trường
6,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,72 N
Khối lượng
28,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 €
EPS
-0,33 €
Số nhân viên
69
Mở
0,43 €
Cao
0,44 €
Thấp
0,42 €
Vốn hoá thị trường
6,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,72 N
Khối lượng
28,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 €
EPS
-0,33 €
Số nhân viên
69
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yolo Group SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên69
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,43 Tr
3,43 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
Giá vốn hàng bán
3,40 Tr
3,40 Tr
2,66 Tr
2,66 Tr
Chi phí doanh thu
3,40 Tr
3,40 Tr
2,66 Tr
2,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,67 N
98,67 N
-
-
Chi phí hoạt động
893,25 N
893,25 N
976,51 N
976,51 N
Tổng chi phí hoạt động
4,29 Tr
4,29 Tr
3,63 Tr
3,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-860,26 N
-860,26 N
-1,13 Tr
-1,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
114,32 N
114,32 N
-3,00
-3,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-813,83 N
-813,83 N
-1,21 Tr
-1,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-813,83 N
-813,83 N
-1,21 Tr
-1,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-191,04 N
-191,04 N
1,13 N
1,13 N
Thuế suất hiệu dụng
23,47%
23,47%
-0,09%
-0,09%
Chi phí hoạt động khác
-80,90 N
-80,90 N
72,08 N
72,08 N
Thu nhập ròng
-691,10 N
-691,10 N
-1,24 Tr
-1,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,16%
-20,16%
-49,34%
-49,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
151,00
151,00
-
-
Chi phí lãi suất
-62,53 N
-62,53 N
-80,95 N
-80,95 N
Chi phí lãi suất ròng
-62,38 N
-62,38 N
-80,95 N
-80,95 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,58 N
7,58 N
7,15 N
7,15 N
EBITDA
159,70 N
159,70 N
-224,77 N
-224,77 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google