Finance

Danh sách
YOJ:ASX
Yojee Ltd
0,22 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 10:47:26 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YOJ...
Mở
0,22 AU$
Cao
0,22 AU$
Thấp
0,22 AU$
Vốn hoá thị trường
93,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,37 N
Khối lượng
17,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,45 Tr
Mở
0,22 AU$
Cao
0,22 AU$
Thấp
0,22 AU$
Vốn hoá thị trường
93,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,37 N
Khối lượng
17,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,45 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yojee Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhSubiaco, Tây Úc, Úc
Lĩnh vực-
Trang webyojee.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,06 N
149,06 N
114,70 N
114,70 N
Giá vốn hàng bán
456,07 N
456,07 N
515,60 N
515,60 N
Chi phí doanh thu
456,07 N
456,07 N
515,60 N
515,60 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
290,31 N
290,31 N
328,61 N
328,61 N
Chi phí hoạt động
732,12 N
732,12 N
2,19 Tr
2,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 Tr
1,19 Tr
2,71 Tr
2,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,04 Tr
-1,04 Tr
-2,59 Tr
-2,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,24 N
1,24 N
114,47 N
114,47 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,33 Tr
-1,33 Tr
-2,78 Tr
-2,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-993,20 N
-993,20 N
-2,44 Tr
-2,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
90,28 N
90,28 N
209,52 N
209,52 N
Thu nhập ròng
-1,33 Tr
-1,33 Tr
-2,78 Tr
-2,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-892,88%
-892,88%
-2.424,92%
-2.424,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,72 N
44,72 N
32,49 N
32,49 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
44,72 N
44,72 N
32,49 N
32,49 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,64 N
1,64 N
4,69 N
4,69 N
EBITDA
-1,04 Tr
-1,04 Tr
-2,59 Tr
-2,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google