Finance

Danh sách
YOII:IDX
Asuransi Digital Bersama Tbk PT
76,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:11:24 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YOII...
Mở
77 IDR
Cao
77 IDR
Thấp
75 IDR
Vốn hoá thị trường
298,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,74 Tr
Khối lượng
2,68 Tr
Chỉ số P/E
15,67
Cao nhất trong 52 tuần
145 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
65 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,93 T
Số nhân viên
53
Mở
77 IDR
Cao
77 IDR
Thấp
75 IDR
Vốn hoá thị trường
298,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,74 Tr
Khối lượng
2,68 Tr
Chỉ số P/E
15,67
Cao nhất trong 52 tuần
145 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
65 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,93 T
Số nhân viên
53
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asuransi Digital Bersama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên53
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadbinsure.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
184,66 T
211,00 T
169,38 T
148,51 T
Giá vốn hàng bán
70,32 T
79,67 T
76,19 T
85,69 T
Chi phí doanh thu
70,32 T
79,67 T
76,19 T
85,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,25 T
128,50 T
84,41 T
58,92 T
Chi phí hoạt động
112,32 T
127,47 T
84,45 T
59,02 T
Tổng chi phí hoạt động
182,64 T
207,14 T
160,63 T
144,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,02 T
3,86 T
8,75 T
3,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,60 T
-1,40 T
102,64 Tr
218,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,62 T
1,66 T
8,86 T
4,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,62 T
2,46 T
8,86 T
4,02 T
Chi phí thuế thu nhập
-
6,25 T
960,32 Tr
2,21 T
Thuế suất hiệu dụng
-
376,13%
10,84%
55,04%
Chi phí hoạt động khác
-203,61 Tr
-1,19 T
-133,03 Tr
-74,60 Tr
Thu nhập ròng
3,62 T
-4,59 T
7,89 T
1,81 T
Biên lợi nhuận ròng
1,96%
-2,17%
4,66%
1,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
272,79 Tr
161,29 Tr
170,90 Tr
176,01 Tr
EBITDA
3,16 T
4,02 T
8,92 T
3,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google