Finance

Danh sách
YOC:FRA
YOC AG
3,61 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 08:00:36 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YOC...
Mở
3,61 €
Cao
3,61 €
Thấp
3,61 €
Vốn hoá thị trường
14,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,61 €
EPS
-0,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,29 Tr
Số nhân viên
130
Mở
3,61 €
Cao
3,61 €
Thấp
3,61 €
Vốn hoá thị trường
14,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,61 €
EPS
-0,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,29 Tr
Số nhân viên
130
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về YOC AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên130
Ngày thành lậpthg 12 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyoc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,51 Tr
10,54 Tr
8,01 Tr
9,68 Tr
Giá vốn hàng bán
8,16 Tr
8,77 Tr
7,29 Tr
8,39 Tr
Chi phí doanh thu
8,16 Tr
8,77 Tr
7,29 Tr
8,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
774,00 N
-
-
Chi phí hoạt động
1,44 Tr
-2,16 Tr
1,27 Tr
1,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,61 Tr
6,60 Tr
8,57 Tr
9,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-91,40 N
3,93 Tr
-560,08 N
-63,23 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
162,37 N
-3,63 Tr
190,91 N
32,69 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,88 N
609,10 N
-401,98 N
-69,17 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,88 N
353,10 N
-401,98 N
-69,17 N
Chi phí thuế thu nhập
247,26 N
106,13 N
46,06 N
84,24 N
Thuế suất hiệu dụng
955,52%
17,42%
-11,46%
-121,78%
Chi phí hoạt động khác
900,62 N
-3,47 Tr
729,86 N
799,49 N
Thu nhập ròng
-221,38 N
502,97 N
-448,04 N
-153,41 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,33%
4,77%
-5,60%
-1,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
126,00
-
39,00
30,00
Chi phí lãi suất
-45,22 N
-70,46 N
-32,85 N
-38,66 N
Chi phí lãi suất ròng
-45,09 N
-70,46 N
-32,81 N
-38,63 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
542,00 N
532,98 N
543,34 N
558,74 N
EBITDA
450,60 N
3,99 Tr
-16,74 N
495,51 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google