Finance

Danh sách
YMRE:BME
Meridia Real Estate III Socimi SA
0,77 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 7, 16:00:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YMRE...
Vốn hoá thị trường
94,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
153,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,83 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,77 €
EPS
-0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,72 Tr
Số nhân viên
2
Vốn hoá thị trường
94,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
153,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,83 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,77 €
EPS
-0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,72 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meridia Real Estate III Socimi SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,32 Tr
11,32 Tr
490,12 N
489,87 N
Giá vốn hàng bán
8,42 Tr
8,42 Tr
-
191,38 N
Chi phí doanh thu
8,42 Tr
8,42 Tr
-
191,38 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,67 Tr
2,67 Tr
867,61 N
1,27 Tr
Chi phí hoạt động
3,88 Tr
3,88 Tr
949,90 N
834,74 N
Tổng chi phí hoạt động
12,30 Tr
12,30 Tr
949,90 N
1,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-980,16 N
-980,16 N
-459,77 N
-536,24 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-328,99 N
-328,99 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-577,69 N
-577,69 N
-7,36 Tr
-3,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,68 Tr
-2,68 Tr
-889,92 N
-1,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
103,19 N
103,19 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-17,86%
-17,86%
-
-
Chi phí hoạt động khác
416,45 N
416,45 N
82,29 N
-438,36 N
Thu nhập ròng
-1,13 Tr
-1,13 Tr
-7,33 Tr
-724,84 N
Biên lợi nhuận ròng
-9,94%
-9,94%
-1.495,27%
-147,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
158,23 N
158,23 N
162,09 N
160,50 N
Chi phí lãi suất
-1,52 Tr
-1,52 Tr
-592,23 N
-1,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,37 Tr
-1,37 Tr
-430,15 N
-855,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
793,55 N
793,55 N
-
-
EBITDA
-186,61 N
-186,61 N
495,37 N
418,90 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,57 Tr
-1,57 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google