Finance

Danh sách
YMIB:BME
Mistral Iberia Real Estate Socimi SA
1,01 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 12:00:30 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YMIB...
Vốn hoá thị trường
22,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
487,00
Khối lượng
1,80 N
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,77
Cao nhất trong 52 tuần
1,06 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 €
EPS
0,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,01 Tr
Số nhân viên
0
Vốn hoá thị trường
22,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
487,00
Khối lượng
1,80 N
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,77
Cao nhất trong 52 tuần
1,06 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 €
EPS
0,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,01 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mistral Iberia Real Estate Socimi SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
61,35 N
61,35 N
777,10 N
777,10 N
Giá vốn hàng bán
-
-
208,00
208,00
Chi phí doanh thu
-
-
208,00
208,00
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
318,00 N
318,00 N
Chi phí hoạt động
154,33 N
154,33 N
200,14 N
200,14 N
Tổng chi phí hoạt động
154,33 N
154,33 N
200,35 N
200,35 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-92,98 N
-92,98 N
576,75 N
576,75 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,26 N
22,26 N
-5,85 N
-5,85 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-104,91 N
-104,91 N
532,56 N
532,56 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-104,91 N
-104,91 N
512,96 N
512,96 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
144,13 N
144,13 N
-127,54 N
-127,54 N
Thu nhập ròng
-104,91 N
-104,91 N
532,56 N
532,56 N
Biên lợi nhuận ròng
-170,99%
-170,99%
68,53%
68,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-34,19 N
-34,19 N
-57,52 N
-57,52 N
Chi phí lãi suất ròng
-34,19 N
-34,19 N
-57,52 N
-57,52 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,20 N
10,20 N
9,68 N
9,68 N
EBITDA
-82,78 N
-82,78 N
586,44 N
586,44 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google