Finance

Danh sách
YLLXF:OTCMKTS
Yellow Cake PLC
7,30 US$
-1,02%
(-0,075) 1 ngày
7,22 US$
-1,15% (-0,084)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YLLXF...
Mở
7,12 US$
Cao
7,30 US$
Thấp
7,12 US$
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 N
Khối lượng
4,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,97 US$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
251,30 Tr
Số nhân viên
2
Mở
7,12 US$
Cao
7,30 US$
Thấp
7,12 US$
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 N
Khối lượng
4,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,97 US$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
251,30 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yellow Cake PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
190,26 Tr
190,26 Tr
26,87 Tr
26,87 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,66 Tr
3,66 Tr
5,44 Tr
5,44 Tr
Chi phí hoạt động
3,69 Tr
3,69 Tr
5,47 Tr
5,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,69 Tr
3,69 Tr
5,47 Tr
5,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
186,58 Tr
186,58 Tr
21,40 Tr
21,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-113,00 N
-113,00 N
-109,50 N
-109,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
186,63 Tr
186,63 Tr
23,13 Tr
23,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
186,63 Tr
186,63 Tr
23,13 Tr
23,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
186,63 Tr
186,63 Tr
23,13 Tr
23,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
98,09%
98,09%
86,06%
86,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
166,50 N
166,50 N
1,70 Tr
1,70 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
166,50 N
166,50 N
1,70 Tr
1,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google