Finance

Danh sách
YL8:FRA
Samsara Inc (Nevada)
37,00 €
+0,54%
(+0,20) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YL8...
Mở
37,00 €
Cao
37,00 €
Thấp
37,00 €
Vốn hoá thị trường
24,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
38,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,60 €
Số nhân viên
4 N
Mở
37,00 €
Cao
37,00 €
Thấp
37,00 €
Vốn hoá thị trường
24,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
38,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,60 €
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Samsara Inc. is an American IoT company headquartered in San Francisco, California, that provides telematics software and insights for physical operations. The company has customers across North America and Europe. Samsara developed a connected operations cloud platform that provides insights to physical operations organizations in the transportation, construction, energy, utilities, public sector and retail industries, and supports the safety and efficiency of those operations. Samsara is publicly listed on the New York Stock Exchange under the ticker symbol "IOT". Wikipedia
Giới thiệu về Samsara Inc (Nevada)
Giám đốc điều hànhSanjit Biswas
Số nhân viên4,1 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhSan Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websamsara.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
415,98 Tr
444,30 Tr
478,84 Tr
508,44 Tr
Giá vốn hàng bán
96,76 Tr
104,92 Tr
117,40 Tr
115,66 Tr
Chi phí doanh thu
96,76 Tr
104,92 Tr
117,40 Tr
115,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
86,22 Tr
89,52 Tr
97,57 Tr
102,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
234,51 Tr
239,85 Tr
256,38 Tr
285,15 Tr
Chi phí hoạt động
320,93 Tr
330,36 Tr
354,25 Tr
387,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
417,70 Tr
435,28 Tr
471,65 Tr
503,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,72 Tr
9,02 Tr
7,20 Tr
4,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-784,00 N
7,12 Tr
29,83 Tr
454,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,10 Tr
27,54 Tr
48,93 Tr
17,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,10 Tr
27,54 Tr
48,93 Tr
17,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,33 Tr
5,50 Tr
4,42 Tr
1,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,61%
19,97%
9,03%
7,34%
Chi phí hoạt động khác
200,00 N
1,00 Tr
300,00 N
200,00 N
Thu nhập ròng
7,77 Tr
22,04 Tr
44,51 Tr
16,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,87%
4,96%
9,29%
3,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
0,18
0,17
0,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,60 Tr
11,40 Tr
11,90 Tr
12,20 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
11,60 Tr
11,40 Tr
11,90 Tr
12,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
654,00 N
12,35 Tr
10,22 Tr
8,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google