Finance

Beta
Danh sách
YKSLN:IST
Yukselen Celik AS
3,12 TRY
-1,58%
(-0,050) 1 ngày
25 thg 6, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YKSLN...
Mở
3,18 TRY
Cao
3,21 TRY
Thấp
3,11 TRY
Vốn hoá thị trường
1,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,64 Tr
Khối lượng
5,59 Tr
Chỉ số P/E
14,99
Cao nhất trong 52 tuần
4,23 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,66 TRY
EPS
0,21 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
67
Mở
3,18 TRY
Cao
3,21 TRY
Thấp
3,11 TRY
Vốn hoá thị trường
1,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,64 Tr
Khối lượng
5,59 Tr
Chỉ số P/E
14,99
Cao nhất trong 52 tuần
4,23 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,66 TRY
EPS
0,21 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
67
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Yukselen Celik AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên67
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyukselen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
236,66 Tr
251,53 Tr
363,26 Tr
424,27 Tr
Giá vốn hàng bán
-877,01 N
185,00 Tr
223,44 Tr
281,79 Tr
Chi phí doanh thu
-877,01 N
185,00 Tr
223,44 Tr
281,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,86 Tr
24,16 Tr
55,68 Tr
64,52 Tr
Chi phí hoạt động
52,90 Tr
22,51 Tr
50,81 Tr
69,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,02 Tr
207,51 Tr
274,25 Tr
351,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
184,63 Tr
44,02 Tr
89,00 Tr
72,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
96,15 Tr
-57,86 Tr
-66,24 Tr
36,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
144,54 Tr
-44,23 Tr
310,29 N
66,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
144,14 Tr
-42,12 Tr
-1,36 Tr
66,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,26 Tr
-9,26 Tr
52,85 Tr
-3,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,24%
20,93%
17.033,79%
-5,39%
Chi phí hoạt động khác
-9,93 Tr
-236,12 N
-9,17 Tr
5,29 Tr
Thu nhập ròng
102,28 Tr
-34,97 Tr
-52,54 Tr
70,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,22%
-13,90%
-14,46%
16,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,76 Tr
2,93 Tr
3,86 Tr
3,56 Tr
Chi phí lãi suất
-140,98 Tr
-22,90 Tr
-20,57 Tr
-36,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-131,22 Tr
-19,97 Tr
-16,70 Tr
-33,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
196,36 Tr
57,42 Tr
102,48 Tr
87,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,57 Tr
1,60 Tr
-2,62 Tr
-1,65 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về YKSLN
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search