Finance

Danh sách
YK9:SGX
YKGI Ltd
0,14 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
17 thg 9, 14:33:52 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YK9...
Vốn hoá thị trường
59,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
523,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,59
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,00 Tr
Số nhân viên
892
Vốn hoá thị trường
59,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
523,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,59
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,00 Tr
Số nhân viên
892
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về YKGI Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên892
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webykgi.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,40 Tr
18,40 Tr
19,15 Tr
19,15 Tr
Giá vốn hàng bán
9,86 Tr
9,86 Tr
9,49 Tr
9,49 Tr
Chi phí doanh thu
9,86 Tr
9,86 Tr
9,49 Tr
9,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
518,00 N
518,00 N
424,00 N
424,00 N
Chi phí hoạt động
7,14 Tr
7,14 Tr
8,42 Tr
8,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,00 Tr
17,00 Tr
17,91 Tr
17,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,40 Tr
1,40 Tr
1,24 Tr
1,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-127,50 N
-127,50 N
245,00 N
245,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
994,50 N
994,50 N
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
825,50 N
825,50 N
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,50 N
38,50 N
154,50 N
154,50 N
Thuế suất hiệu dụng
3,87%
3,87%
15,38%
15,38%
Chi phí hoạt động khác
3,42 Tr
3,42 Tr
4,32 Tr
4,32 Tr
Thu nhập ròng
941,50 N
941,50 N
820,50 N
820,50 N
Biên lợi nhuận ròng
5,12%
5,12%
4,29%
4,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,00 N
50,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-493,50 N
-493,50 N
-476,50 N
-476,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-443,50 N
-443,50 N
-476,50 N
-476,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,20 Tr
3,20 Tr
3,68 Tr
3,68 Tr
EBITDA
4,62 Tr
4,62 Tr
4,94 Tr
4,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
1,00 N
-17,00 N
-17,00 N
Các ứng dụng của Google