Finance

Danh sách
YIT:HEL
YIT Oyj
4,20 €
+1,57%
(+0,065) 1 ngày
14 thg 10, 18:29:42 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YIT...
Mở
4,13 €
Cao
4,26 €
Thấp
4,13 €
Vốn hoá thị trường
973,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
507,25 N
Khối lượng
228,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,41 €
EPS
-0,32 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,06 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
4,13 €
Cao
4,26 €
Thấp
4,13 €
Vốn hoá thị trường
973,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
507,25 N
Khối lượng
228,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,41 €
EPS
-0,32 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,06 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
YIT Oyj is the largest Finnish and a significant North European construction company. YIT is headquartered in Helsinki and its stock is listed on Nasdaq Helsinki Oy. YIT develops and builds apartments, business premises and entire areas. YIT is also specialised in demanding infrastructure construction and paving. YIT operates in 8 countries: Finland, Sweden, the Baltic States, the Czech Republic, Slovakia and Poland. Wikipedia
Giới thiệu về YIT Oyj
Giám đốc điều hànhHeikki Vuorenmaa
Số nhân viên4,1 N
Ngày thành lập1 thg 9, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyitgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
402,00 Tr
557,00 Tr
373,00 Tr
427,00 Tr
Giá vốn hàng bán
51,00 Tr
135,00 Tr
60,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí doanh thu
51,00 Tr
135,00 Tr
60,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
311,00 Tr
386,00 Tr
285,00 Tr
356,00 Tr
Chi phí hoạt động
344,00 Tr
394,00 Tr
340,00 Tr
395,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
395,00 Tr
529,00 Tr
400,00 Tr
428,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
28,00 Tr
-27,00 Tr
-1,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-3,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,00 Tr
9,00 Tr
-37,00 Tr
-17,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,00 Tr
8,00 Tr
-37,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,00 Tr
5,00 Tr
2,00 Tr
5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-100,00%
55,56%
-5,41%
-29,41%
Chi phí hoạt động khác
28,00 Tr
3,00 Tr
50,00 Tr
35,00 Tr
Thu nhập ròng
-10,00 Tr
4,00 Tr
-39,00 Tr
-22,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,49%
0,72%
-10,46%
-5,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,04
0,01
-0,04
-0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,00 Tr
-15,00 Tr
-14,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-14,00 Tr
-12,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
4,00 Tr
EBITDA
12,00 Tr
33,00 Tr
-22,00 Tr
3,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google