Finance

Danh sách
YIPS:BME
Inversa Prime Socimi SA
0,76 €
+2,70%
(+0,020) 1 ngày
23 thg 7, 13:25:05 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YIPS...
Vốn hoá thị trường
58,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,80 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
8,38%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,69
Cao nhất trong 52 tuần
1,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,72 €
EPS
0,13 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,38 Tr
Số nhân viên
1
Vốn hoá thị trường
58,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,80 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
8,38%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,69
Cao nhất trong 52 tuần
1,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,72 €
EPS
0,13 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,38 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Inversa Prime Socimi SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
825,47 N
825,47 N
651,05 N
651,05 N
Giá vốn hàng bán
642,79 N
642,79 N
688,12 N
688,12 N
Chi phí doanh thu
642,79 N
642,79 N
688,12 N
688,12 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,19 N
20,19 N
35,83 N
35,83 N
Chi phí hoạt động
305,82 N
305,82 N
310,84 N
310,84 N
Tổng chi phí hoạt động
948,60 N
948,60 N
998,96 N
998,96 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-123,13 N
-123,13 N
-347,91 N
-347,91 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,28 Tr
2,28 Tr
2,82 Tr
2,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-531,87 N
-531,87 N
-717,32 N
-717,32 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
35,74 N
35,74 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
1,27%
1,27%
Chi phí hoạt động khác
279,74 N
279,74 N
269,25 N
269,25 N
Thu nhập ròng
2,28 Tr
2,28 Tr
2,79 Tr
2,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
276,37%
276,37%
427,97%
427,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-408,74 N
-408,74 N
-369,41 N
-369,41 N
Chi phí lãi suất ròng
-408,74 N
-408,74 N
-369,41 N
-369,41 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,89 N
5,89 N
5,76 N
5,76 N
EBITDA
-120,58 N
-120,58 N
-345,48 N
-345,48 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search