Finance

Danh sách
YINSON:KLSE
Yinson Holdings Berhad
2,15 MYR
+0,47%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 12:16:42 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YINSON...
Mở
2,14 MYR
Cao
2,16 MYR
Thấp
2,14 MYR
Vốn hoá thị trường
6,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,43 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
59,81
Cao nhất trong 52 tuần
2,48 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,71 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,22 T
Số nhân viên
2 N
Mở
2,14 MYR
Cao
2,16 MYR
Thấp
2,14 MYR
Vốn hoá thị trường
6,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,43 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
59,81
Cao nhất trong 52 tuần
2,48 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,71 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,22 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yinson Holdings Berhad
Giám đốc điều hànhLim Chern Yuan
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyinson.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (MYR)
1,14 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,72 T
1,06 T
1,05 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
654,00 Tr
383,00 Tr
385,00 Tr
432,00 Tr
Chi phí doanh thu
654,00 Tr
383,00 Tr
385,00 Tr
432,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
187,00 Tr
193,00 Tr
211,00 Tr
230,00 Tr
Chi phí hoạt động
381,00 Tr
119,00 Tr
141,00 Tr
129,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,04 T
502,00 Tr
526,00 Tr
561,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
687,00 Tr
557,00 Tr
523,00 Tr
575,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-78,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
351,00 Tr
323,00 Tr
216,00 Tr
233,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
351,00 Tr
528,00 Tr
216,00 Tr
233,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
106,00 Tr
72,00 Tr
68,00 Tr
86,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,20%
22,29%
31,48%
36,91%
Chi phí hoạt động khác
194,00 Tr
-74,00 Tr
-70,00 Tr
-101,00 Tr
Thu nhập ròng
239,00 Tr
228,00 Tr
120,00 Tr
128,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,88%
21,53%
11,44%
11,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
235,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-388,00 Tr
-314,00 Tr
-358,00 Tr
-426,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-388,00 Tr
-79,00 Tr
-358,00 Tr
-426,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
786,00 Tr
610,00 Tr
611,00 Tr
665,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 Tr
-15,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google