Trang chủYI • NASDAQ
add
111 Inc - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
6,99 $
Mức chênh lệch một ngày
6,63 $ - 6,90 $
Phạm vi một năm
2,48 $ - 11,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,73 Tr USD
Số lượng trung bình
13,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,82 T | -26,71% |
Chi phí hoạt động | 91,16 Tr | -13,45% |
Thu nhập ròng | -16,22 Tr | 18,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,58 | -11,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,92 Tr | 227,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 561,00 Tr | 21,35% |
Tổng tài sản | 2,20 T | -21,07% |
Tổng nợ | 1,99 T | -17,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 214,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,22 Tr | 18,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,87 Tr | 161,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,44 Tr | -159,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,56 Tr | 174,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,76 Tr | 173,25% |
Dòng tiền tự do | 33,73 Tr | 111,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1.238