Finance

Danh sách
YHNF:TLV
M Yochananof and Sons 1988 Ltd
32.230,00 ILA
+0,50%
(+160,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YHNF...
Mở
32.070,00 ILA
Cao
33.660,00 ILA
Thấp
32.070,00 ILA
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,03 N
Khối lượng
9,55 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
164,25 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,18
Cao nhất trong 52 tuần
42.470,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
26.360,00 ILA
EPS
13,90 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,49 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
32.070,00 ILA
Cao
33.660,00 ILA
Thấp
32.070,00 ILA
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,03 N
Khối lượng
9,55 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
164,25 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,18
Cao nhất trong 52 tuần
42.470,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
26.360,00 ILA
EPS
13,90 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,49 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về M Yochananof and Sons 1988 Ltd
Giám đốc điều hànhEitan Yochananof
Số nhân viên2,69 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,31 T
1,21 T
1,31 T
1,23 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
960,04 Tr
1,03 T
962,55 Tr
Chi phí doanh thu
1,03 T
960,04 Tr
1,03 T
962,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
203,34 Tr
103,11 Tr
182,22 Tr
187,29 Tr
Chi phí hoạt động
201,62 Tr
164,20 Tr
180,55 Tr
185,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
1,12 T
1,21 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,71 Tr
84,52 Tr
99,23 Tr
85,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
53,24 Tr
65,42 Tr
78,54 Tr
64,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,22 Tr
64,18 Tr
78,59 Tr
64,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,77 Tr
13,14 Tr
18,28 Tr
14,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,98%
20,09%
23,28%
22,41%
Chi phí hoạt động khác
-1,72 Tr
61,10 Tr
-1,67 Tr
-2,08 Tr
Thu nhập ròng
38,91 Tr
52,28 Tr
60,25 Tr
50,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,97%
4,32%
4,62%
4,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,13 Tr
3,51 Tr
2,85 Tr
3,62 Tr
Chi phí lãi suất
-25,51 Tr
-24,05 Tr
-23,15 Tr
-24,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,38 Tr
-20,54 Tr
-20,30 Tr
-20,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
141,13 Tr
110,75 Tr
154,00 Tr
141,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,78 Tr
128,00 N
1,00 N
-99,00 N
Các ứng dụng của Google