Finance

Danh sách
Tại sao YGT giảm 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
YGT:CVE
Gold Terra Resource Corp
0,20 CA$
-2,50%
(-0,0050) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YGT...
Mở
0,20 CA$
Cao
0,20 CA$
Thấp
0,20 CA$
Vốn hoá thị trường
100,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
210,24 N
Khối lượng
129,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
514,98 Tr
Số nhân viên
5
Mở
0,20 CA$
Cao
0,20 CA$
Thấp
0,20 CA$
Vốn hoá thị trường
100,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
210,24 N
Khối lượng
129,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
514,98 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gold Terra Resource Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
243,71 N
286,36 N
328,65 N
320,36 N
Chi phí hoạt động
258,15 N
308,83 N
462,63 N
462,02 N
Tổng chi phí hoạt động
258,15 N
308,83 N
462,63 N
462,02 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-258,15 N
-308,83 N
-462,63 N
-462,02 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-268,22 N
-316,01 N
411,09 N
257,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-526,38 N
-624,84 N
-34,66 N
-184,23 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-526,38 N
-624,84 N
-34,66 N
-184,23 N
Chi phí thuế thu nhập
-142,43 N
-47,02 N
683,43 N
-176,08 N
Thuế suất hiệu dụng
27,06%
7,53%
-1.971,57%
95,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-383,95 N
-577,82 N
-718,09 N
-8,15 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
16,88 N
20,37 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
16,88 N
20,37 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-257,52 N
-308,20 N
-462,38 N
-461,77 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google