Finance

Danh sách
YGMP:BME
GMP Property SOCIMI SA
62,50 €
+0,81%
(+0,50) 1 ngày
31 thg 7, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YGMP...
Mở
62,50 €
Cao
62,50 €
Thấp
62,50 €
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,00
Khối lượng
80,00
Cổ tức
5,27%
Cổ tức hằng quý
0,82 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,98
Cao nhất trong 52 tuần
66,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
61,50 €
EPS
8,96 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,12 Tr
Số nhân viên
203
Mở
62,50 €
Cao
62,50 €
Thấp
62,50 €
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,00
Khối lượng
80,00
Cổ tức
5,27%
Cổ tức hằng quý
0,82 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,98
Cao nhất trong 52 tuần
66,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
61,50 €
EPS
8,96 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,12 Tr
Số nhân viên
203
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về GMP Property SOCIMI SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên203
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgrupogmp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
28,62 Tr
28,62 Tr
33,91 Tr
33,91 Tr
Giá vốn hàng bán
2,02 Tr
2,02 Tr
4,69 Tr
4,69 Tr
Chi phí doanh thu
2,02 Tr
2,02 Tr
4,69 Tr
4,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,04 Tr
4,04 Tr
3,92 Tr
3,92 Tr
Chi phí hoạt động
7,06 Tr
7,06 Tr
10,32 Tr
10,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,08 Tr
9,08 Tr
15,01 Tr
15,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,54 Tr
19,54 Tr
18,90 Tr
18,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,31 Tr
3,31 Tr
2,42 Tr
2,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,95 Tr
57,95 Tr
30,76 Tr
30,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,52 Tr
15,52 Tr
14,89 Tr
14,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
820,50 N
820,50 N
2,20 Tr
2,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,42%
1,42%
7,15%
7,15%
Chi phí hoạt động khác
2,64 Tr
2,64 Tr
5,71 Tr
5,71 Tr
Thu nhập ròng
57,13 Tr
57,13 Tr
28,56 Tr
28,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
199,63%
199,63%
84,21%
84,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
668,50 N
668,50 N
853,00 N
853,00 N
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-8,00 Tr
-7,29 Tr
-7,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,33 Tr
-7,33 Tr
-6,44 Tr
-6,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
373,50 N
373,50 N
686,50 N
686,50 N
EBITDA
19,99 Tr
19,99 Tr
19,51 Tr
19,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google