Finance

Danh sách
Tại sao YGL tăng 5,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
YGL:KLSE
Ygl Convergence Berhad
0,10 MYR
+5,26%
(+0,0050) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YGL...
Mở
0,10 MYR
Cao
0,10 MYR
Thấp
0,10 MYR
Vốn hoá thị trường
26,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
1,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,72 Tr
Số nhân viên
31
Mở
0,10 MYR
Cao
0,10 MYR
Thấp
0,10 MYR
Vốn hoá thị trường
26,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
1,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,72 Tr
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ygl Convergence Berhad
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webyglworld.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
978,78 N
822,15 N
1,09 Tr
2,33 Tr
Giá vốn hàng bán
952,25 N
1,29 Tr
1,13 Tr
1,89 Tr
Chi phí doanh thu
952,25 N
1,29 Tr
1,13 Tr
1,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
459,20 N
476,61 N
435,41 N
477,08 N
Chi phí hoạt động
844,59 N
856,88 N
761,07 N
1,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,80 Tr
2,15 Tr
1,89 Tr
2,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-818,06 N
-1,32 Tr
-796,45 N
-642,07 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-819,15 N
-1,33 Tr
-812,33 N
-659,70 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-819,15 N
-1,33 Tr
-812,33 N
-659,70 N
Chi phí thuế thu nhập
69,84 N
56,78 N
-141,47 N
-14,86 N
Thuế suất hiệu dụng
-8,53%
-4,26%
17,42%
2,25%
Chi phí hoạt động khác
385,39 N
380,27 N
325,66 N
605,28 N
Thu nhập ròng
-833,52 N
-1,31 Tr
-654,44 N
-700,48 N
Biên lợi nhuận ròng
-85,16%
-159,59%
-60,05%
-30,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,09 N
-8,15 N
-15,87 N
-17,62 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,09 N
-8,15 N
-15,87 N
-17,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-720,51 N
-1,23 Tr
-694,69 N
-581,16 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-194,27 N
Các ứng dụng của Google