Finance

Danh sách
YGGYO:IST
Yeni Gimat Gayrimenkul Yatirim Ortakg AS
212,10 TRY
-0,28%
(-0,60) 1 ngày
15 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YGGYO...
Mở
210,60 TRY
Cao
214,70 TRY
Thấp
210,40 TRY
Vốn hoá thị trường
51,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,17 N
Khối lượng
116,27 N
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
2,64 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
9,79
Cao nhất trong 52 tuần
270,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
118,60 TRY
EPS
21,67 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,92 Tr
Số nhân viên
10
Mở
210,60 TRY
Cao
214,70 TRY
Thấp
210,40 TRY
Vốn hoá thị trường
51,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,17 N
Khối lượng
116,27 N
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
2,64 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
9,79
Cao nhất trong 52 tuần
270,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
118,60 TRY
EPS
21,67 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,92 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yeni Gimat Gayrimenkul Yatirim Ortakg AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
740,97 Tr
942,36 Tr
833,86 Tr
870,22 Tr
Giá vốn hàng bán
139,00 Tr
232,26 Tr
196,23 Tr
197,67 Tr
Chi phí doanh thu
139,00 Tr
232,26 Tr
196,23 Tr
197,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,24 Tr
27,43 Tr
27,63 Tr
24,26 Tr
Chi phí hoạt động
49,61 Tr
-47,96 Tr
2,61 Tr
76,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
188,61 Tr
184,29 Tr
198,84 Tr
274,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
552,36 Tr
758,07 Tr
635,02 Tr
596,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
328,85 Tr
-177,29 Tr
-563,89 Tr
-606,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
896,58 Tr
1,94 T
449,52 Tr
507,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
896,58 Tr
2,04 T
460,66 Tr
507,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
343,53 Tr
-2,12 T
240,69 Tr
254,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,32%
-108,86%
53,54%
50,23%
Chi phí hoạt động khác
24,37 Tr
-75,40 Tr
-25,02 Tr
52,27 Tr
Thu nhập ròng
553,05 Tr
4,06 T
208,83 Tr
252,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
74,64%
431,06%
25,04%
29,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,38 Tr
1,47 T
468,67 Tr
529,27 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-25,67 Tr
-9,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,38 Tr
1,47 T
443,00 Tr
520,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
555,57 Tr
864,51 Tr
667,24 Tr
632,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
643,89 N
-
-
Các ứng dụng của Google