Finance

Danh sách
YG6:FRA
Cinkarna Celje dd
26,60 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 08:00:55 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YG6...
Vốn hoá thị trường
231,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,77%
Cổ tức hằng quý
0,45 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,57
Cao nhất trong 52 tuần
34,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 €
EPS
1,96 €
Số nhân viên
700
Vốn hoá thị trường
231,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,77%
Cổ tức hằng quý
0,45 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,57
Cao nhất trong 52 tuần
34,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 €
EPS
1,96 €
Số nhân viên
700
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cinkarna Celje dd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên700
Ngày thành lập1873
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcinkarna.si
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,59 Tr
40,71 Tr
50,38 Tr
54,12 Tr
Giá vốn hàng bán
39,68 Tr
36,70 Tr
43,81 Tr
44,47 Tr
Chi phí doanh thu
39,68 Tr
36,70 Tr
43,81 Tr
44,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
121,82 N
-
-
Chi phí hoạt động
2,07 Tr
1,38 Tr
2,85 Tr
2,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
41,75 Tr
38,08 Tr
46,66 Tr
46,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,84 Tr
2,63 Tr
3,73 Tr
7,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00
2,00
2,00
-1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
5,21 Tr
2,37 Tr
3,91 Tr
7,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,21 Tr
3,33 Tr
3,91 Tr
7,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,15 Tr
-761,43 N
859,12 N
1,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,00%
-32,14%
22,00%
22,00%
Chi phí hoạt động khác
-1,56 Tr
-1,79 Tr
-810,31 N
-1,26 Tr
Thu nhập ròng
4,06 Tr
3,13 Tr
3,05 Tr
5,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,72%
7,69%
6,05%
10,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
182,21 N
595,19 N
53,54 N
164,75 N
Chi phí lãi suất
-3,72 N
-153,00
-194,00
-18,02 N
Chi phí lãi suất ròng
178,49 N
595,04 N
53,34 N
146,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,98 Tr
3,66 Tr
3,69 Tr
EBITDA
8,47 Tr
5,61 Tr
7,39 Tr
10,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
107,00
984,62 N
8,56 N
-7,24 N
Các ứng dụng của Google