Finance

Danh sách
YFI:CVE
Edgewater Wireless Systems Inc
0,035 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YFI...
Mở
0,04 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,04 CA$
Vốn hoá thị trường
7,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
98,45 N
Khối lượng
7,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,29 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,04 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,04 CA$
Vốn hoá thị trường
7,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
98,45 N
Khối lượng
7,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,29 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Edgewater Wireless Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhOttawa, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
148,38 N
77,28 N
-7,44 N
21,34 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
199,53 N
292,49 N
461,39 N
460,42 N
Chi phí hoạt động
347,91 N
369,76 N
453,95 N
481,76 N
Tổng chi phí hoạt động
347,91 N
369,76 N
453,95 N
481,76 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-347,91 N
-369,76 N
-453,95 N
-481,76 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-699,00
7,66 N
155,24 N
32,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-263,69 N
-345,34 N
-395,55 N
-405,44 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-367,34 N
-379,43 N
-317,58 N
-474,72 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-263,69 N
-345,34 N
-395,55 N
-405,44 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,84 N
124,00
-
-
Chi phí lãi suất
-19,79 N
-18,93 N
-18,82 N
-24,03 N
Chi phí lãi suất ròng
-17,95 N
-18,81 N
-18,82 N
-24,03 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-347,82 N
-369,68 N
-453,86 N
-481,67 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google