Finance

Danh sách
Tại sao YETI tăng 2,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
YETI:NYSE
Yeti
40,51 US$
+2,97%
(+1,17) 1 ngày
39,72 US$
-1,95% (-0,79)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YETI...
Mở
38,88 US$
Cao
40,55 US$
Thấp
38,69 US$
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
1,85 Tr
Chỉ số P/E
17,61
Cao nhất trong 52 tuần
53,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,26 US$
EPS
2,30 US$
Beta
1,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
38,88 US$
Cao
40,55 US$
Thấp
38,69 US$
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
1,85 Tr
Chỉ số P/E
17,61
Cao nhất trong 52 tuần
53,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,26 US$
EPS
2,30 US$
Beta
1,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
YETI Holdings, Inc. is an American brand of outdoor recreation products, headquartered in Austin, Texas, specializing in outdoor products such as ice chests, vacuum-insulated stainless-steel drinkware, soft coolers, dry bags, and related accessories. Wikipedia
Giới thiệu về Yeti
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhAustin, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webyeti.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 13 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho YETI trong 3 tháng qua
Mua
Mua
9
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 13 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho YETI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 40,51 US$
80,00 US$ (+97,48%)
Trung bình
55,50 US$ (+37,00%)
Thấp nhất
46,00 US$ (+13,55%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Legg
Ladenburg Thalmann & Co.
Buy
Initiated
52,00 US$
+28,4%
10/13/2026
Brian McNamara
Canaccord Genuity
Hold
Maintained
46,00 US$
+13,6%
09/28/2026
Peter McGoldrick
Stifel Nicolaus
Buy
Upgraded
50,00 US$
+23,4%
09/22/2026
Brooke Roach
Goldman Sachs
Buy
Maintained
60,00 US$
+48,1%
09/20/2026
Peter Grom
UBS
Hold
Maintained
51,00 US$
+25,9%
09/21/2026
Peter Keith
Piper Sandler
Buy
Maintained
58,00 US$
+43,2%
09/18/2026
Andrew Didora
Bank of America Securities
Hold
Maintained
48,00 US$
+18,5%
09/18/2026
Noah Zatzkin
KeyBanc
Buy
Reiterated
57,00 US$
+40,7%
09/18/2026
Phillip Blee
William Blair
Buy
Maintained
-
-
09/18/2026
Matt Koranda
Roth MKM
Buy
Maintained
62,00 US$
+53%
09/18/2026
Randal Konik
Jefferies
Buy
Maintained
80,00 US$
+97,5%
09/17/2026
Stephen Grambling
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
49,00 US$
+21%
08/21/2026
Chasen Bender
Citi
Buy
Maintained
53,00 US$
+30,8%
08/13/2026
Joseph Altobello
Raymond James
Buy
Maintained
55,00 US$
+35,8%
05/15/2026
Peter Benedict
Robert W. Baird
Buy
Maintained
55,00 US$
+35,8%
05/15/2026
Alexander Perry
Bank of America Securities
Hold
Reiterated
44,00 US$
+8,6%
05/07/2026
Anna Glaessgen
B. Riley Securities
Buy
Upgraded
54,00 US$
+33,3%
02/19/2026
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,67 US$ / 0,55 US$
+22,88%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
483,87 Tr / 483,89 Tr
-0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
487,77 Tr
583,71 Tr
380,41 Tr
483,87 Tr
Giá vốn hàng bán
215,24 Tr
242,84 Tr
170,20 Tr
161,34 Tr
Chi phí doanh thu
215,24 Tr
242,84 Tr
170,20 Tr
161,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
218,17 Tr
232,15 Tr
188,72 Tr
219,01 Tr
Chi phí hoạt động
218,17 Tr
266,56 Tr
197,77 Tr
229,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
433,41 Tr
509,39 Tr
367,98 Tr
390,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,35 Tr
74,32 Tr
12,44 Tr
93,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
-5,95 Tr
979,00 N
-889,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
53,10 Tr
75,73 Tr
12,30 Tr
94,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,10 Tr
74,54 Tr
12,30 Tr
94,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,70 Tr
17,50 Tr
2,45 Tr
22,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,80%
23,11%
19,91%
24,33%
Chi phí hoạt động khác
-
536,00 N
176,00 N
749,00 N
Thu nhập ròng
39,40 Tr
58,23 Tr
9,85 Tr
71,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,08%
9,98%
2,59%
14,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,61
0,92
0,26
0,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
1,62 Tr
Chi phí lãi suất
-52,00 N
-994,00 N
-1,12 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-52,00 N
-994,00 N
-1,12 Tr
1,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
33,87 Tr
8,88 Tr
9,25 Tr
EBITDA
68,15 Tr
88,46 Tr
26,41 Tr
107,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google