Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • sau 2 ngày nữa
Xem chi tiết
YESBANK:NSE
Yes Bank Ltd
18,12 ₹
-14,53%
(-3,08) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YESBANK...
Mở
21,25 ₹
Cao
21,38 ₹
Thấp
16,96 ₹
Vốn hoá thị trường
569,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,87 Tr
Khối lượng
667,97 Tr
Chỉ số P/E
15,13
Cao nhất trong 52 tuần
25,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,96 ₹
EPS
1,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,31 T
Số nhân viên
30 N
Mở
21,25 ₹
Cao
21,38 ₹
Thấp
16,96 ₹
Vốn hoá thị trường
569,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,87 Tr
Khối lượng
667,97 Tr
Chỉ số P/E
15,13
Cao nhất trong 52 tuần
25,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,96 ₹
EPS
1,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,31 T
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yes Bank is an Indian private sector bank, headquartered in Mumbai. Founded in 2004 by Rana Kapoor and Ashok Kapur. it caters to retail customers, MSMEs, and corporate clients. Its network is spread across 300 districts in India and comprises 1,300 branches, 200+ Business Correspondent Banking Outlets and 1,350 ATMs. Wikipedia
Giới thiệu về Yes Bank Ltd
Giám đốc điều hànhPrashant Kumar
Số nhân viên29,6 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webyesbank.in
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 43:13:59
Thứ 7, 17 thg 10, 11:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 0,31 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 45,85 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,02 T
41,57 T
42,61 T
42,62 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,46 T
12,20 T
28,94 T
11,81 T
Chi phí hoạt động
27,11 T
29,39 T
28,11 T
29,50 T
Tổng chi phí hoạt động
27,11 T
29,39 T
28,11 T
29,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,91 T
12,18 T
14,49 T
13,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,91 T
12,18 T
14,49 T
13,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,91 T
12,18 T
14,49 T
13,11 T
Chi phí thuế thu nhập
2,27 T
2,62 T
3,67 T
2,39 T
Thuế suất hiệu dụng
25,43%
21,47%
25,33%
18,25%
Chi phí hoạt động khác
16,65 T
17,19 T
-1,56 T
17,69 T
Thu nhập ròng
6,64 T
9,57 T
10,82 T
10,72 T
Biên lợi nhuận ròng
18,45%
23,01%
25,40%
25,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,21
0,30
0,34
0,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google