Finance

Danh sách
Tại sao YEOTK giảm 2,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
YEOTK:IST
Yeo Teknoloji Enerji ve Endustri AS
26,38 TRY
-2,01%
(-0,54) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YEOTK...
Mở
26,94 TRY
Cao
27,28 TRY
Thấp
26,06 TRY
Vốn hoá thị trường
21,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,08 Tr
Khối lượng
8,56 Tr
Chỉ số P/E
9,83
Cao nhất trong 52 tuần
43,38 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,70 TRY
EPS
2,68 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
830,00 Tr
Số nhân viên
570
Mở
26,94 TRY
Cao
27,28 TRY
Thấp
26,06 TRY
Vốn hoá thị trường
21,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,08 Tr
Khối lượng
8,56 Tr
Chỉ số P/E
9,83
Cao nhất trong 52 tuần
43,38 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,70 TRY
EPS
2,68 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
830,00 Tr
Số nhân viên
570
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yeo Teknoloji Enerji ve Endustri AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên570
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webyeo.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,71 T
-
4,45 T
3,86 T
Giá vốn hàng bán
4,34 T
-
2,48 T
2,98 T
Chi phí doanh thu
4,34 T
-
2,48 T
2,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,89 Tr
-
27,07 Tr
33,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
275,06 Tr
-
291,84 Tr
267,95 Tr
Chi phí hoạt động
334,74 Tr
-
371,00 Tr
366,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,68 T
-
2,85 T
3,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 T
-
1,60 T
507,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-126,20 Tr
-
-700,28 Tr
207,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
783,66 Tr
-
609,91 Tr
614,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
781,52 Tr
-
613,42 Tr
614,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
129,10 Tr
-
344,61 Tr
58,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,47%
-
56,50%
9,56%
Chi phí hoạt động khác
39,79 Tr
-
52,10 Tr
64,40 Tr
Thu nhập ròng
813,29 Tr
-
208,73 Tr
460,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,23%
-
4,69%
11,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,84 Tr
-
-
328,65 Tr
Chi phí lãi suất
-122,20 Tr
-
-212,79 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-102,35 Tr
-
-212,79 Tr
328,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,08 T
-
1,66 T
578,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google