Finance

Danh sách
YENT:BME
Entrecampos Cuatro Socimi SA
1,80 €
+1,12%
(+0,020) 1 ngày
27 thg 8, 12:00:12 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YENT...
Vốn hoá thị trường
101,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
6,30 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
68,99
Cao nhất trong 52 tuần
1,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,77 €
EPS
0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,99 Tr
Số nhân viên
9
Vốn hoá thị trường
101,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
6,30 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
68,99
Cao nhất trong 52 tuần
1,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,77 €
EPS
0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,99 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Entrecampos Cuatro Socimi SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,99 Tr
1,99 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,44 N
118,44 N
125,34 N
125,34 N
Chi phí hoạt động
1,63 Tr
1,63 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,63 Tr
1,63 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
358,89 N
358,89 N
85,78 N
85,78 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
6,21 N
6,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
489,63 N
489,63 N
297,49 N
297,49 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
152,94 N
152,94 N
-126,74 N
-126,74 N
Chi phí thuế thu nhập
39,57 N
39,57 N
4,88 N
4,88 N
Thuế suất hiệu dụng
8,08%
8,08%
1,64%
1,64%
Chi phí hoạt động khác
825,18 N
825,18 N
1,10 Tr
1,10 Tr
Thu nhập ròng
450,06 N
450,06 N
292,61 N
292,61 N
Biên lợi nhuận ròng
22,67%
22,67%
14,66%
14,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,92 N
5,92 N
-
-
Chi phí lãi suất
-211,87 N
-211,87 N
-218,73 N
-218,73 N
Chi phí lãi suất ròng
-205,95 N
-205,95 N
-218,73 N
-218,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
683,17 N
683,17 N
688,53 N
688,53 N
EBITDA
1,04 Tr
1,04 Tr
773,72 N
773,72 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,14 N
-22,14 N
22,14 N
22,14 N
Các ứng dụng của Google