Trang chủYDUQ3 • BVMF
add
YDUQS Participacoes SA
Giá đóng cửa hôm trước
11,72 R$
Mức chênh lệch một ngày
11,55 R$ - 12,02 R$
Phạm vi một năm
9,47 R$ - 16,99 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,21 T BRL
Số lượng trung bình
4,58 Tr
Tỷ số P/E
17,98
Tỷ lệ cổ tức
6,48%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,30 T | 3,04% |
Chi phí hoạt động | 568,36 Tr | -3,45% |
Thu nhập ròng | -48,38 Tr | -430,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,71 | -419,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | 2,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 230,63 Tr | 20,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -34,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,48 T | 41,19% |
Tổng tài sản | 9,92 T | -0,19% |
Tổng nợ | 6,95 T | 2,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -48,38 Tr | -430,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 163,14 Tr | -41,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -204,68 Tr | 26,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 398,70 Tr | 202,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 357,16 Tr | 172,29% |
Dòng tiền tự do | 113,44 Tr | 74,87% |
Giới thiệu
YDUQS is a publicly traded Brazilian holding company in the education sector. YDUQS serves over 750,000 students Wikipedia
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
17.085