Finance

Danh sách
YCP:FRA
ConocoPhillips
115,24 €
+1,41%
(+1,60) 1 ngày
7 thg 10, 08:01:45 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YCP...
Mở
115,24 €
Cao
115,24 €
Thấp
115,24 €
Vốn hoá thị trường
153,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
121,92 €
Thấp nhất trong 52 tuần
73,56 €
Số nhân viên
10 N
Mở
115,24 €
Cao
115,24 €
Thấp
115,24 €
Vốn hoá thị trường
153,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
121,92 €
Thấp nhất trong 52 tuần
73,56 €
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ConocoPhillips
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,6 N
Ngày thành lập1917
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,38 T
13,68 T
16,01 T
19,40 T
Giá vốn hàng bán
8,49 T
7,60 T
8,56 T
9,14 T
Chi phí doanh thu
8,49 T
7,60 T
8,56 T
9,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,00 Tr
112,00 Tr
195,00 Tr
190,00 Tr
Chi phí hoạt động
3,88 T
3,84 T
3,92 T
4,14 T
Tổng chi phí hoạt động
12,37 T
11,45 T
12,48 T
13,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,00 T
2,23 T
3,53 T
6,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
147,00 Tr
-137,00 Tr
45,00 Tr
114,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,93 T
2,24 T
3,36 T
6,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,94 T
2,22 T
3,38 T
6,07 T
Chi phí thuế thu nhập
1,20 T
803,00 Tr
1,18 T
2,15 T
Thuế suất hiệu dụng
41,05%
35,77%
35,09%
35,37%
Chi phí hoạt động khác
622,00 Tr
595,00 Tr
709,00 Tr
896,00 Tr
Thu nhập ròng
1,73 T
1,44 T
2,18 T
3,93 T
Biên lợi nhuận ròng
11,23%
10,54%
13,64%
20,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,61
1,02
1,89
3,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
311,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-223,00 Tr
-195,00 Tr
-198,00 Tr
-182,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-223,00 Tr
116,00 Tr
-198,00 Tr
-182,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,92 T
3,00 T
2,91 T
2,98 T
EBITDA
5,94 T
5,26 T
6,46 T
9,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 Tr
-332,00 Tr
-5,00 Tr
-14,00 Tr
Các ứng dụng của Google