Finance

Danh sách
Tại sao YBAR tăng 11,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
YBAR:BME
Barcino Property SOCIMI SA
1,45 €
+11,54%
(+0,15) 1 ngày
9 thg 6, 12:00:29 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YBAR...
Vốn hoá thị trường
29,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
2,96 Tr
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
13,54
Cao nhất trong 52 tuần
1,45 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,30 €
EPS
0,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,42 Tr
Số nhân viên
4
Vốn hoá thị trường
29,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
2,96 Tr
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
13,54
Cao nhất trong 52 tuần
1,45 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,30 €
EPS
0,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,42 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Barcino Property SOCIMI SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 6 2026
Doanh thu
495,13 N
475,69 N
475,69 N
508,15 N
Giá vốn hàng bán
27,69 N
31,10 N
31,10 N
170,24 N
Chi phí doanh thu
27,69 N
31,10 N
31,10 N
170,24 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
745,66 N
484,10 N
484,10 N
403,21 N
Chi phí hoạt động
990,35 N
682,78 N
682,78 N
561,47 N
Tổng chi phí hoạt động
1,02 Tr
713,89 N
713,89 N
731,71 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-522,91 N
-238,20 N
-238,20 N
-223,56 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,39 Tr
-195,46 N
-195,46 N
-1,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-682,39 N
-340,47 N
-340,47 N
-303,59 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
63,45 N
29,57 N
29,57 N
13,00
Thu nhập ròng
1,39 Tr
-195,46 N
-195,46 N
-1,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
280,31%
-41,09%
-41,09%
-204,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,40 N
2,98 N
2,98 N
-
Chi phí lãi suất
-167,88 N
-105,25 N
-105,25 N
-80,03 N
Chi phí lãi suất ròng
-159,48 N
-102,27 N
-102,27 N
-80,03 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
181,23 N
169,11 N
169,11 N
158,24 N
EBITDA
-341,68 N
-69,09 N
-69,09 N
-48,39 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google