Finance

Danh sách
YATRA:NSE
Yatra Online Ltd
95,85 ₹
-1,13%
(-1,10) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YATRA...
Mở
97,09 ₹
Cao
97,90 ₹
Thấp
95,80 ₹
Vốn hoá thị trường
15,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
436,35 N
Chỉ số P/E
48,34
Cao nhất trong 52 tuần
202,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
89,90 ₹
EPS
1,98 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
97,09 ₹
Cao
97,90 ₹
Thấp
95,80 ₹
Vốn hoá thị trường
15,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
436,35 N
Chỉ số P/E
48,34
Cao nhất trong 52 tuần
202,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
89,90 ₹
EPS
1,98 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yatra Online Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyatra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,51 T
2,57 T
1,90 T
1,88 T
Giá vốn hàng bán
2,78 T
1,87 T
1,39 T
1,24 T
Chi phí doanh thu
2,78 T
1,87 T
1,39 T
1,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,44 Tr
69,54 Tr
50,07 Tr
44,80 Tr
Chi phí hoạt động
585,54 Tr
587,34 Tr
507,70 Tr
629,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,37 T
2,45 T
1,89 T
1,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
140,09 Tr
115,73 Tr
10,43 Tr
12,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,47 Tr
47,77 Tr
-205,53 Tr
41,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
168,87 Tr
90,06 Tr
56,64 Tr
7,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
168,87 Tr
127,98 Tr
19,74 Tr
7,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,11 Tr
6,70 Tr
-25,38 Tr
4,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,46%
7,44%
-44,81%
56,43%
Chi phí hoạt động khác
420,40 Tr
408,36 Tr
345,78 Tr
472,88 Tr
Thu nhập ròng
142,76 Tr
83,36 Tr
82,02 Tr
3,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,07%
3,25%
4,31%
0,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,91
0,75
0,52
0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
176,86 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,69 Tr
-35,52 Tr
-
-46,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,69 Tr
-35,52 Tr
176,86 Tr
-46,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
98,70 Tr
109,44 Tr
111,85 Tr
111,65 Tr
EBITDA
235,20 Tr
134,10 Tr
36,11 Tr
115,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google