Finance

Danh sách
Tại sao YASKY tăng 5,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
YASKY:OTCMKTS
Tập đoàn Yaskawa Electric
62,80 US$
+5,67%
(+3,37) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YASKY...
Mở
63,16 US$
Cao
63,57 US$
Thấp
62,46 US$
Vốn hoá thị trường
1,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
13,98 N
Khối lượng
10,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
96,17 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,32 US$
Beta
1,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,34 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
63,16 US$
Cao
63,57 US$
Thấp
62,46 US$
Vốn hoá thị trường
1,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
13,98 N
Khối lượng
10,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
96,17 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,32 US$
Beta
1,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,34 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Yaskawa Electric
Giám đốc điều hànhHiroshi Ogasawara | Hiroshi Ogasawara
Số nhân viên12,5 N
Ngày thành lập16 thg 7, 1915
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyaskawa.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
134,55 T
135,03 T
146,90 T
138,98 T
Giá vốn hàng bán
86,32 T
88,99 T
94,57 T
91,10 T
Chi phí doanh thu
86,32 T
88,99 T
94,57 T
91,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,05 T
36,17 T
27,13 T
38,30 T
Chi phí hoạt động
35,40 T
36,18 T
39,40 T
39,39 T
Tổng chi phí hoạt động
121,72 T
125,17 T
133,97 T
130,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,83 T
9,86 T
12,92 T
8,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-2,00 Tr
1,03 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,35 T
9,85 T
14,51 T
8,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,35 T
9,85 T
14,61 T
8,50 T
Chi phí thuế thu nhập
3,82 T
2,19 T
4,41 T
2,90 T
Thuế suất hiệu dụng
24,87%
22,25%
30,42%
34,13%
Chi phí hoạt động khác
-651,00 Tr
8,00 Tr
950,00 Tr
1,09 T
Thu nhập ròng
11,30 T
7,30 T
9,70 T
5,44 T
Biên lợi nhuận ròng
8,39%
5,40%
6,60%
3,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 T
266,00 Tr
1,39 T
679,00 Tr
Chi phí lãi suất
-518,00 Tr
-471,00 Tr
-
-1,11 T
Chi phí lãi suất ròng
2,48 T
-205,00 Tr
1,39 T
-433,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
11,32 T
-
EBITDA
18,12 T
15,07 T
18,43 T
14,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google