Finance

Danh sách
YASHO:NSE
Yasho Industries Ltd
3.995,00 ₹
-0,26%
(-10,40) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YASHO...
Mở
3.945,00 ₹
Cao
4.133,30 ₹
Thấp
3.942,00 ₹
Vốn hoá thị trường
48,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,52 N
Khối lượng
22,59 N
Cổ tức
0,01%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
83,53
Cao nhất trong 52 tuần
4.994,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.130,00 ₹
EPS
47,83 ₹
Số nhân viên
829
Mở
3.945,00 ₹
Cao
4.133,30 ₹
Thấp
3.942,00 ₹
Vốn hoá thị trường
48,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,52 N
Khối lượng
22,59 N
Cổ tức
0,01%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
83,53
Cao nhất trong 52 tuần
4.994,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.130,00 ₹
EPS
47,83 ₹
Số nhân viên
829
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yasho Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên829
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,83 T
2,02 T
2,46 T
3,08 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,26 T
1,61 T
1,78 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,26 T
1,61 T
1,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
177,91 Tr
180,85 Tr
261,41 Tr
202,08 Tr
Chi phí hoạt động
570,16 Tr
565,32 Tr
550,17 Tr
707,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,63 T
1,83 T
2,16 T
2,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
198,12 Tr
191,38 Tr
303,16 Tr
589,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,02 Tr
1,47 Tr
-33,23 Tr
13,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,05 Tr
56,65 Tr
165,45 Tr
489,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,05 Tr
56,65 Tr
165,45 Tr
489,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,48 Tr
11,69 Tr
42,86 Tr
129,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,11%
20,64%
25,90%
26,39%
Chi phí hoạt động khác
259,19 Tr
241,09 Tr
149,29 Tr
363,68 Tr
Thu nhập ròng
48,57 Tr
44,96 Tr
122,60 Tr
360,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,65%
2,23%
4,98%
11,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,85 Tr
-
Chi phí lãi suất
-141,10 Tr
-136,19 Tr
-68,18 Tr
-112,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-141,10 Tr
-136,19 Tr
-55,33 Tr
-112,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
133,05 Tr
143,37 Tr
139,47 Tr
141,56 Tr
EBITDA
330,55 Tr
287,35 Tr
405,81 Tr
692,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google