Finance

Danh sách
YARP:BME
Arrienda Rental Properties SOCIMI SA
2,94 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
11 thg 9, 15:00:00 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YARP...
Vốn hoá thị trường
60,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
25,50 N
Cổ tức
4,57%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,71
Cao nhất trong 52 tuần
2,94 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 €
EPS
0,15 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,61 Tr
Số nhân viên
5
Vốn hoá thị trường
60,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
25,50 N
Cổ tức
4,57%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,71
Cao nhất trong 52 tuần
2,94 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 €
EPS
0,15 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,61 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arrienda Rental Properties SOCIMI SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Industry-
Trang webarrienda.es
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,09 Tr
1,09 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
Giá vốn hàng bán
34,00
34,00
-34,00
-34,00
Chi phí doanh thu
34,00
34,00
-34,00
-34,00
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,52 N
100,52 N
109,91 N
109,91 N
Chi phí hoạt động
375,83 N
375,83 N
327,64 N
327,64 N
Tổng chi phí hoạt động
375,87 N
375,87 N
327,60 N
327,60 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
713,06 N
713,06 N
819,04 N
819,04 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
586,17 N
586,17 N
963,84 N
963,84 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
576,24 N
576,24 N
734,52 N
734,52 N
Chi phí thuế thu nhập
16,01 N
16,01 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
2,73%
2,73%
-
-
Chi phí hoạt động khác
124,12 N
124,12 N
57,36 N
57,36 N
Thu nhập ròng
570,16 N
570,16 N
963,84 N
963,84 N
Biên lợi nhuận ròng
52,36%
52,36%
84,06%
84,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,00
62,00
57,93 N
57,93 N
Chi phí lãi suất
-136,88 N
-136,88 N
-142,44 N
-142,44 N
Chi phí lãi suất ròng
-136,82 N
-136,82 N
-84,51 N
-84,51 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
151,20 N
151,20 N
160,36 N
160,36 N
EBITDA
864,26 N
864,26 N
979,40 N
979,40 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,79 N
-6,79 N
6,79 N
6,79 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google