Finance

Danh sách
YAN:WSE
Yanosik SA
16,90 PLN
+0,60%
(+0,10) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YAN...
Mở
16,80 PLN
Cao
17,00 PLN
Thấp
16,80 PLN
Vốn hoá thị trường
169,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
299,00
Khối lượng
79,00
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
0,12 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
19,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
12,90 PLN
EPS
1,19 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 Tr
Số nhân viên
83
Mở
16,80 PLN
Cao
17,00 PLN
Thấp
16,80 PLN
Vốn hoá thị trường
169,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
299,00
Khối lượng
79,00
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
0,12 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
19,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
12,90 PLN
EPS
1,19 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 Tr
Số nhân viên
83
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yanosik SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên83
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyanosik.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,21 Tr
19,16 Tr
16,80 Tr
19,65 Tr
Giá vốn hàng bán
4,00 Tr
5,01 Tr
14,17 Tr
-2,95 Tr
Chi phí doanh thu
4,00 Tr
5,01 Tr
14,17 Tr
-2,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,49 Tr
9,10 Tr
-
17,87 Tr
Chi phí hoạt động
8,75 Tr
9,39 Tr
-23,28 N
18,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,75 Tr
14,40 Tr
14,15 Tr
15,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,46 Tr
4,76 Tr
2,65 Tr
4,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,20 N
14,79 N
39,09 N
-82,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,52 Tr
4,86 Tr
2,69 Tr
4,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,52 Tr
4,88 Tr
2,69 Tr
4,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
381,24 N
767,62 N
471,44 N
819,34 N
Thuế suất hiệu dụng
15,14%
15,79%
17,52%
19,09%
Chi phí hoạt động khác
76,96 N
108,87 N
-23,28 N
48,34 N
Thu nhập ròng
2,14 Tr
4,09 Tr
2,22 Tr
3,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,06%
21,36%
13,21%
17,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,62 N
107,28 N
-
208,35 N
Chi phí lãi suất
-1,94 N
-3,27 N
-
-3,38 N
Chi phí lãi suất ròng
70,68 N
104,01 N
-
204,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
180,61 N
182,04 N
-
510,13 N
EBITDA
2,64 Tr
4,86 Tr
2,75 Tr
4,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google