Finance

Danh sách
YAK.H:CVE
Mongolia Growth Group Ltd
0,030 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YAK.H...
Mở
0,03 CA$
Cao
0,03 CA$
Thấp
0,03 CA$
Vốn hoá thị trường
763,76 N
Khối lượng giao dịch trung bình
4,53 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
0,22
Cao nhất trong 52 tuần
1,34 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
0,14 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,46 Tr
Mở
0,03 CA$
Cao
0,03 CA$
Thấp
0,03 CA$
Vốn hoá thị trường
763,76 N
Khối lượng giao dịch trung bình
4,53 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
0,22
Cao nhất trong 52 tuần
1,34 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
0,14 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,46 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mongolia Growth Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
468,66 N
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
207,39 N
-
68,35 N
8,11 N
Chi phí hoạt động
882,05 N
-
369,06 N
146,67 N
Tổng chi phí hoạt động
882,05 N
-
369,06 N
146,67 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-413,39 N
-
-369,06 N
-146,67 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
107,94 N
-
-138,68 N
-21,98 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-146,68 N
-
-138,68 N
-21,98 N
Chi phí thuế thu nhập
29,92 N
-
-
20,38 N
Thuế suất hiệu dụng
27,72%
-
-
-92,72%
Chi phí hoạt động khác
653,26 N
-
300,71 N
138,56 N
Thu nhập ròng
78,02 N
-
-138,68 N
-42,36 N
Biên lợi nhuận ròng
16,65%
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
609,00
-
227,93 N
124,99 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
609,00
-
227,93 N
124,99 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,40 N
-
-
-
EBITDA
-391,99 N
-
-349,16 N
-126,77 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google