Finance

Danh sách
YACO:TLV
Yaacobi Brothers Group (YSB) Ltd
96,70 ILA
+1,90%
(+1,80) 1 ngày
5 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YACO...
Mở
98,30 ILA
Cao
98,30 ILA
Thấp
96,70 ILA
Vốn hoá thị trường
170,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,95 N
Khối lượng
789,00
Cao nhất trong 52 tuần
104,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
57,50 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,10 Tr
Số nhân viên
596
Mở
98,30 ILA
Cao
98,30 ILA
Thấp
96,70 ILA
Vốn hoá thị trường
170,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,95 N
Khối lượng
789,00
Cao nhất trong 52 tuần
104,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
57,50 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,10 Tr
Số nhân viên
596
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yaacobi Brothers Group (YSB) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên596
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webysbgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,66 Tr
104,66 Tr
115,50 Tr
115,50 Tr
Giá vốn hàng bán
95,15 Tr
95,15 Tr
102,27 Tr
102,27 Tr
Chi phí doanh thu
95,15 Tr
95,15 Tr
102,27 Tr
102,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,64 Tr
10,64 Tr
10,22 Tr
10,22 Tr
Chi phí hoạt động
10,62 Tr
10,62 Tr
10,28 Tr
10,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,77 Tr
105,77 Tr
112,55 Tr
112,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,11 Tr
-1,11 Tr
2,95 Tr
2,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,58 Tr
-1,58 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-694,50 N
-694,50 N
100,27 Tr
100,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,87 Tr
1,87 Tr
100,27 Tr
100,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-243,50 N
-243,50 N
10,63 Tr
10,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,06%
35,06%
10,60%
10,60%
Chi phí hoạt động khác
-20,50 N
-20,50 N
60,00 N
60,00 N
Thu nhập ròng
-451,00 N
-451,00 N
89,64 Tr
89,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,43%
-0,43%
77,61%
77,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,80 Tr
1,80 Tr
2,22 Tr
2,22 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-4,18 Tr
-4,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,80 Tr
1,80 Tr
-1,95 Tr
-1,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
718,33 N
-28,00 N
5,51 Tr
5,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
64,00 N
64,00 N
66,00 N
66,00 N
Các ứng dụng của Google