Finance

Danh sách
YACAF:OTCMKTS
Yancoal Australia Ltd
4,18 US$
-5,22%
(-0,23) 1 ngày
27 thg 7, 10:15:47 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YACAF...
Mở
4,36 US$
Cao
4,36 US$
Thấp
4,18 US$
Vốn hoá thị trường
42,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,65 N
Khối lượng
8,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,22 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
4 N
Mở
4,36 US$
Cao
4,36 US$
Thấp
4,18 US$
Vốn hoá thị trường
42,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,65 N
Khối lượng
8,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,22 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Yancoal is an Australian coal mining company operating mines in New South Wales, Queensland and Western Australia. A dual-listed company on the Australian Securities Exchange and the Hong Kong Stock Exchange, Yancoal is majority owned by the Yankuang Group. Wikipedia
Giới thiệu về Yancoal Australia Ltd
Giám đốc điều hànhDavid Moult
Số nhân viên3,83 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,35 T
1,35 T
1,65 T
1,65 T
Giá vốn hàng bán
747,50 Tr
747,50 Tr
944,50 Tr
944,50 Tr
Chi phí doanh thu
747,50 Tr
747,50 Tr
944,50 Tr
944,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
205,50 Tr
205,50 Tr
207,00 Tr
207,00 Tr
Chi phí hoạt động
469,50 Tr
469,50 Tr
538,00 Tr
538,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,22 T
1,22 T
1,48 T
1,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
136,00 Tr
136,00 Tr
170,50 Tr
170,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
5,50 Tr
5,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
119,50 Tr
119,50 Tr
192,00 Tr
192,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
119,50 Tr
119,50 Tr
214,00 Tr
214,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,00 Tr
38,00 Tr
53,50 Tr
53,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,80%
31,80%
27,86%
27,86%
Chi phí hoạt động khác
72,50 Tr
72,50 Tr
133,50 Tr
133,50 Tr
Thu nhập ròng
81,50 Tr
81,50 Tr
138,50 Tr
138,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,02%
6,02%
8,38%
8,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,50 Tr
-1,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,50 Tr
-1,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
191,50 Tr
191,50 Tr
197,50 Tr
197,50 Tr
EBITDA
316,00 Tr
316,00 Tr
358,50 Tr
358,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,00 Tr
-3,00 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search