Finance

Danh sách
Tại sao Y3D tăng 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
Y3D:SGX
mDR Ltd
0,034 SGD
+3,03%
(+0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 09:50:37 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho Y3D...
Mở
0,03 SGD
Cao
0,03 SGD
Thấp
0,03 SGD
Vốn hoá thị trường
80,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,36 T
Số nhân viên
241
Mở
0,03 SGD
Cao
0,03 SGD
Thấp
0,03 SGD
Vốn hoá thị trường
80,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,36 T
Số nhân viên
241
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về mDR Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên241
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webm-dr.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
66,28 Tr
66,28 Tr
68,20 Tr
68,20 Tr
Giá vốn hàng bán
53,83 Tr
53,83 Tr
56,07 Tr
56,07 Tr
Chi phí doanh thu
53,83 Tr
53,83 Tr
56,07 Tr
56,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,47 Tr
7,47 Tr
6,59 Tr
6,59 Tr
Chi phí hoạt động
9,00 Tr
9,00 Tr
8,11 Tr
8,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,83 Tr
62,83 Tr
64,18 Tr
64,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,45 Tr
3,45 Tr
4,02 Tr
4,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-621,50 N
-621,50 N
7,02 Tr
7,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,28 Tr
2,28 Tr
3,33 Tr
3,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-118,00 N
-118,00 N
279,00 N
279,00 N
Thuế suất hiệu dụng
18,99%
18,99%
3,98%
3,98%
Chi phí hoạt động khác
453,50 N
453,50 N
295,50 N
295,50 N
Thu nhập ròng
-523,50 N
-523,50 N
6,72 Tr
6,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,79%
-0,79%
9,85%
9,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,00 N
36,00 N
35,50 N
35,50 N
Chi phí lãi suất
-887,00 N
-887,00 N
-1,01 Tr
-1,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-851,00 N
-851,00 N
-970,50 N
-970,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,59 Tr
3,59 Tr
4,17 Tr
4,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,50 N
-9,50 N
-5,00 N
-5,00 N
Các ứng dụng của Google